negative reinforcer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác nhân củng cố tiêu cực: "negative reinforcer" một kích thích hoặc sự kiện việc loại bỏ làm tăng khả năng lặp lại của hành vi đã tạo ra sự loại bỏ đó. Nói cách khác, đây một yếu tố khó chịu hoặc không mong muốn, khi hành vi nào đó giúp loại bỏ yếu tố này, hành vi đó sẽ được củng cố (tăng cường). Lưu ý: "negative reinforcer" khác với "punishment" (hình phạt) làm tăng hành vi, không làm giảm hành vi.
dụ sử dụng
  • (Tiếng ồn lớn trong phòng một tác nhân củng cố tiêu cực đối với học sinh học trong thư viện để tránh .)
  • (Đối với người bị đau đầu, uống aspirin loại bỏ cơn đau; cơn đau một tác nhân củng cố tiêu cực giúp củng cố hành vi uống aspirin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Negative reinforcer" trong tâm lý học hành vi: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lý thuyết điều kiện hóa tạo tác (operant conditioning) của B.F. Skinner. nhấn mạnh rằng việc loại bỏ một kích thích khó chịu (như tiếng ồn, đau đớn, ánh sáng chói) sau một hành vi sẽ làm tăng tần suất của hành vi đó.
    • In training a dog to sit, the pressure on its back is a negative reinforcer; when the dog sits and the pressure is removed, the sitting behavior is reinforced. (Trong việc huấn luyện chó ngồi, áp lực lên lưng một tác nhân củng cố tiêu cực; khi chó ngồi áp lực được loại bỏ, hành vi ngồi được củng cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Negative reinforcement (củng cố tiêu cực): Quá trình sử dụng "negative reinforcer" để tăng cường hành vi.
  • Positive reinforcer (tác nhân củng cố tích cực): Một kích thích dễ chịu được thêm vào để tăng cường hành vi ( dụ: thức ăn, khen ngợi).
Từ đồng nghĩa
  • Aversive stimulus (kích thích ghê tởm): Một kích thích khó chịu có thể được loại bỏ như một phần của củng cố tiêu cực.
  • Escape stimulus (kích thích trốn thoát): Một tác nhân hành vi giúp tránh hoặc thoát khỏi .
Các cụm từ liên quan
  • To act as a negative reinforcer: hoạt động như một tác nhân củng cố tiêu cực.
    • The constant criticism acted as a negative reinforcer, making the employee work harder to avoid it. (Sự chỉ trích liên tục hoạt động như một tác nhân củng cố tiêu cực, khiến nhân viên làm việc chăm chỉ hơn để tránh .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "negative reinforcer". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tâm lý học, có thể dùng cụm từ "removing the pain" (loại bỏ nỗi đau) để mô tả chế của .